Lọc dòng chéo và lọc dòng tiếp tuyến là hai công nghệ được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nhờ khả năng xử lý hiệu quả dung dịch nhớt, giàu phân tử sinh học mà không gây tắc nghẽn màng như các phương pháp lọc thông thường. Vậy thực chất lọc dòng chéo và lọc dòng tiếp tuyến là gì? Hãy cùng MT khám phá tất cả khía cạnh kỹ thuật, ứng dụng và lợi ích thực tiễn của chúng trong bài viết chuyên sâu sau.

Lọc dòng chéo là gì?
Lọc dòng chéo (Crossflow Filtration – CFF) là phương pháp lọc màng trong đó dòng chất lỏng di chuyển song song với bề mặt màng lọc thay vì đi thẳng qua màng như phương pháp lọc truyền thống.
- Nguyên lý hoạt động
Trong hệ thống lọc dòng chéo, chất lỏng cần xử lý được bơm đi ngang qua bề mặt màng với tốc độ cao. Áp lực được tạo ra sẽ đẩy một phần dung môi và các phân tử nhỏ xuyên qua màng, trong khi các hạt lớn hơn và chất rắn sẽ bị giữ lại và tiếp tục di chuyển theo dòng chảy song song với màng.
Cơ chế này giúp giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn màng, vì dòng chảy liên tục sẽ “quét” các hạt lơ lửng ra khỏi bề mặt màng.

- Ưu điểm nổi bật
Ưu điểm nổi bật của phương pháp lọc dòng chéo bao gồm:
- Giảm tắc nghẽn màng: Dòng chảy ngang giúp loại bỏ các hạt tích tụ trên bề mặt màng, kéo dài tuổi thọ màng lọc.
- Hiệu quả chi phí: Thiết kế đơn giản hơn, chi phí đầu tư và vận hành thấp hơn so với lọc dòng tiếp tuyến.
- Phù hợp xử lý khối lượng lớn: Có khả năng xử lý các dung dịch có hàm lượng chất rắn cao trong công nghiệp.
- Vận hành linh hoạt: Dễ dàng điều chỉnh tốc độ dòng chảy và áp suất để tối ưu hóa hiệu suất lọc.
- Bảo trì đơn giản: Cấu trúc thiết bị ít phức tạp hơn, dễ dàng vệ sinh và thay thế màng.
Lọc dòng chéo được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm (làm sạch nước trái cây, tách whey trong sản xuất phô mai), xử lý nước thải công nghiệp, sản xuất bia rượu và các quy trình tách rắn-lỏng cơ bản.
Lọc dòng tiếp tuyến là gì?
Lọc dòng tiếp tuyến (Tangential Flow Filtration – TFF) là một biến thể tiên tiến hơn của lọc dòng chéo, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng sinh học và dược phẩm đòi hỏi độ tinh khiết cao.
- Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của TFF tương tự CFF về mặt dòng chảy song song với màng, nhưng có sự kiểm soát chặt chẽ hơn về áp suất xuyên màng (transmembrane pressure – TMP). Trong hệ thống lọc dòng tiếp tuyến, dung dịch được tuần hoàn liên tục qua màng với tốc độ tiếp tuyến cao, trong khi áp suất xuyên màng được duy trì ở mức tối ưu để tách các phân tử sinh học mà không làm biến tính chúng. Đây là điểm khác biệt quan trọng giúp TFF phù hợp với các ứng dụng nhạy cảm.

- Ưu điểm
Ưu điểm vượt trội của phương pháp lọc dòng tiếp tuyến có thể kể đến:
- Kiểm soát chính xác: Cho phép điều chỉnh chi tiết các thông số như TMP, tốc độ dòng chảy và tốc độ lấy thấm qua để bảo vệ các phân tử sinh học nhạy cảm.
- Độ tinh khiết cao: Đạt được mức độ tách phân tử rất chính xác, quan trọng trong sản xuất dược phẩm và sinh học.
- Bảo toàn hoạt tính sinh học: Giảm thiểu ứng suất cắt và biến tính protein, enzyme hay kháng thể.
- Khả năng cô đặc và rửa tạp: Có thể cô đặc sản phẩm mục tiêu hoặc loại bỏ các chất nhiễm bẩn nhỏ thông qua quá trình diafiltration.
- Phù hợp sản xuất GMP: Đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất thuốc và sinh phẩm nghiêm ngặt.
Lọc dòng tiếp tuyến là lựa chọn hàng đầu trong tinh sạch protein tái tổ hợp, sản xuất kháng thể đơn dòng, xử lý vaccine, tách tế bào trong nuôi cấy tế bào, và các ứng dụng nghiên cứu sinh học phân tử.
Sự khác biệt giữa lọc dòng chéo và lọc dòng tiếp tuyến
Dù về bản chất là giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn và cách thức triển khai thiết bị, chúng có những sắc thái khác biệt nhỏ cần lưu ý.
| Tiêu chí đánh giá | Lọc dòng chéo (CFF) | Lọc dòng tiếp tuyến (TFF) |
| Hướng dòng chảy | Được thiết kế chủ yếu để tạo lực cắt đủ mạnh nhằm ngăn chặn sự tích tụ các hạt bẩn trên màng.
Hướng dòng chảy có thể là ngang hoặc từ dưới lên trên, tùy thuộc vào thiết kế module màng cụ thể. |
Được thiết lập sao cho lực cắt vừa đủ để ngăn cản sự tích tụ nhưng không quá mạnh gây ứng suất cơ học lên các phân tử sinh học.
TFF thường có các cảm biến đo lưu lượng và áp suất tại nhiều điểm, cho phép điều chỉnh động để duy trì điều kiện tối ưu. |
| Hiệu suất và độ ổn định | Thường được thiết kế cho các hệ thống hoạt động 24/7 với lưu lượng cực lớn, yêu cầu sự ổn định tuyệt đối về mặt cơ khí. | Thường tập trung vào tính tương thích sinh học, đảm bảo các phân tử protein không bị biến tính do lực cắt quá mạnh. Hiệu suất được tính toán dựa trên khả năng thu hồi tối đa lượng sản phẩm quý giá. |
| Tuổi thọ màng lọc | Màng thường có tuổi thọ tính bằng năm nhờ các quy trình CIP định kỳ bằng hóa chất mạnh. | Màng có thể là loại dùng một lần để tránh nhiễm chéo, hoặc được bảo trì cực kỳ nghiêm ngặt để đảm bảo các tiêu chuẩn khắt khe của ngành y tế. |
Về chi phí vận hành, giữa lọc dòng chéo và lọc tiếp tuyến được mô tả chi tiết trong bảng sau:
| Tiêu chí | Lọc dòng chéo | Lọc dòng tiếp tuyến |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Có chi phí đầu tư thấp hơn, với một hệ thống CFF quy mô nhỏ đến trung bình có giá từ 50-200 triệu VNĐ. | Đòi hỏi đầu tư lớn hơn, từ 300-1000 triệu VNĐ tùy quy mô, do hệ thống điều khiển phức tạp, nhiều cảm biến chính xác và các tính năng tự động hóa cao. |
| Chi phí năng lượng | Thấp hơn do áp suất vận hành thấp hơn (1-3 bar so với 2-5 bar của TFF) | Cao hơn |
| Chi phí thay thế màng | Có giá thành thấp hơn (5-20 triệu VNĐ/bộ) nhưng cần thay thường xuyên hơn (6-12 tháng) | Đắt hơn (20-100 triệu VNĐ/bộ) nhưng có tuổi thọ dài hơn (12-24 tháng). |
| Chi phí hóa chất vệ sinh | CFF thường dùng nhiều hóa chất hơn do vệ sinh thủ công và tần suất cao hơn. | TFF sử dụng quy trình CIP tự động, tối ưu hóa lượng hóa chất cần thiết. |
| Chi phí nhân công | CFF đơn giản, ít đào tạo, nhân công rẻ. | TFF cần kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu, lương cao hơn, nhưng tự động hóa cao giảm thời gian giám sát. |
| Chi phí cơ hội | Thời gian ngừng hoạt động để bảo trì nhiều hơn do phải vệ sinh và thay màng thường xuyên | Ít hơn |
Xem thêm: Kích thước lỗ lọc tiếp tuyến
Nên chọn lọc dòng chéo hay lọc dòng tiếp tuyến?
Việc lựa chọn không phải là chọn giữa hai công nghệ, mà là lựa chọn cấu hình hệ thống phù hợp với ứng dụng cụ thể của bạn. Cả hai phương pháp đều có những điểm mạnh và hạn chế riêng, đáp ứng những nhu cầu khác nhau trong công nghiệp.
Các tiêu chí đánh giá bao gồm:
- Bản chất mẫu: Nếu mẫu là protein nhạy cảm, bạn cần hệ thống tiếp tuyến có kiểm soát lực cắt thấp. Nếu mẫu là nước thải công nghiệp, một hệ thống lọc dòng chéo bền bỉ với màng sứ sẽ hiệu quả hơn.
- Quy mô sản xuất: Với quy mô nhỏ trong phòng thí nghiệm (vài ml đến vài lít), các bộ lọc tiếp tuyến là lựa chọn hàng đầu. Với quy mô hàng nghìn mét khối, hệ thống lọc dòng chéo màng cuộn sẽ tiết kiệm diện tích.
- Ngân sách: Lọc tiếp tuyến dược phẩm thường đắt đỏ do yêu cầu về chứng nhận vật liệu (USP Class VI). Lọc dòng chéo công nghiệp tập trung vào hiệu suất năng lượng.
- Mục tiêu quy trình: Bạn cần nồng độ hóa sản phẩm hay cần làm sạch mẫu? Các hệ thống lọc tiếp tuyến hiện đại cho phép thực hiện cả hai bước này trong cùng một quy trình khép kín.
Lọc dòng chéo và lọc dòng tiếp tuyến thực chất là hai cách gọi của cùng một công nghệ lọc tiên tiến, trong đó dòng chảy di chuyển song song với bề mặt màng, giúp giảm hiện tượng tắc nghẽn và duy trì quá trình lọc ổn định. Để triển khai quy trình lọc màng đạt độ tin cậy cao, doanh nghiệp nên lựa chọn các đơn vị cung cấp có kinh nghiệm như MT. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, MT sẵn sàng tư vấn bạn lựa chọn công nghệ lọc màng, chế biến sinh học phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
